外表美观的

ngoại biểu mĩ quan đích

Hán Việt: ngoại biểu mĩ quan đích

Tổng quan

chỉ có mã ngoài, chỉ có bề ngoài; chỉ tốt mã; chỉ có lý ở bê ngoài

Cấu tạo: 外 (ngoại) + 表 (biểu) + 美 (mĩ) + 觀 (quan) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hào nhoáng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi specious

Từ liên quan

Gần nghĩa

外表表现 · 外表检视法