外表表現

ngoại biểu biểu hiện

Hán Việt: ngoại biểu biểu hiện

Tổng quan

(triết học) sự ngoại hiện

Cấu tạo: (ngoại) + (biểu) + (biểu) + (hiện)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (triết học) sự ngoại hiện