外表表现 ngoại biểu biểu hiện Hán Việt: ngoại biểu biểu hiện Tổng quan (triết học) sự ngoại hiện Cấu tạo: 外 (ngoại) + 表 (biểu) + 表 (biểu) + 現 (hiện)Hán Việtngoại biểu biểu hiệnTừ loạidanhCấu tạo外 + 表 + 表 + 現 · ngoại + biểu + biểu + hiện nghĩa thành phần: ngoại + biểu + biểu + hiện Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 biểu hiện ra ngoàiMainlandKaggle Zh-Vi externalization Từ liên quan Gần nghĩa表现主义 · 表现手段 · 外表上 · 外表的 · 外表皮 · 外表美观的 · 表现主义的 · 表现出