外被 ngoại bị Hán Việt: ngoại bị Tổng quan vỏ Cấu tạo: 外 (ngoại) + 被 (bị)Hán Việtngoại bịCấu tạo外 + 被 · ngoại + bị nghĩa thành phần: ngoại + bị Nghĩa ViệtCihui vỏjaJMdict (protective) coat|casing|housing|jacket