外視 wài shì · ngoại thị Hán Việt: ngoại thị · Pinyin: wài shì Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 視 (thị)Pinyinwài shìHán Việtngoại thịCấu tạo外 + 視 · ngoại + thị nghĩa thành phần: ngoại + thị