外見 wài jiàn · ngoại kiến Hán Việt: ngoại kiến · Pinyin: wài jiàn Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 見 (kiến)Pinyinwài jiànHán Việtngoại kiếnCấu tạo外 + 見 · ngoại + kiến nghĩa thành phần: ngoại + kiến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓显现于外。Tân Hoa Tự Điển 1.谓显现于外。