外視

wài shì ngoại thị

Hán Việt: ngoại thị · Pinyin: wài shì

Tổng quan

Cấu tạo: (ngoại) + (thị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹外观,外表; 谓视如外人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹外观,外表。 2.谓视如外人。