外角

wài jiǎo ngoại giác

Hán Việt: ngoại giác · Pinyin: wài jiǎo

Tổng quan

góc ngoài

Cấu tạo: (ngoại) + (giác)

Nghĩa

Việt

  • Cihui góc ngoài

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.一直線截他二直線時所生的外方諸角,稱為「外角」。 2.三角形、多邊形及其鄰邊的延線間的角,稱為「外角」。

Eng

  • Cihui 外角 àijiǎo n. <math.> exterior angle

ja

  • JMdict external angle|exterior angle|outside corner

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

内角