外論 wài lùn · ngoại luận Hán Việt: ngoại luận · Pinyin: wài lùn Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 論 (luận)Pinyinwài lùnHán Việtngoại luậnCấu tạo外 + 論 · ngoại + luận nghĩa thành phần: ngoại + luận