外謫 wài zhé · ngoại trích Hán Việt: ngoại trích · Pinyin: wài zhé Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 謫 (trích)Pinyinwài zhéHán Việtngoại tríchCấu tạo外 + 謫 · ngoại + trích nghĩa thành phần: ngoại + trích