外警

wài jǐng ngoại cảnh

Hán Việt: ngoại cảnh · Pinyin: wài jǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (ngoại) + (cảnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓外敌攻袭的警讯。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓外敌攻袭的警讯。