外議

wài yì ngoại nghị

Hán Việt: ngoại nghị · Pinyin: wài yì

Tổng quan

Cấu tạo: (ngoại) + (nghị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 外界的舆论。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.外界的舆论。