外訪 wài fǎng · ngoại phóng Hán Việt: ngoại phóng · Pinyin: wài fǎng Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 訪 (phóng)Pinyinwài fǎngHán Việtngoại phóngCấu tạo外 + 訪 · ngoại + phóng nghĩa thành phần: ngoại + phóng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 出国访问:组团~。