外話
ngoại thoại
Hán Việt: ngoại thoại
Tổng quan
lời nói với người xa lạ
Nghĩa
Việt
- Cihui lời nói với người xa lạ
Eng
- Cihui 外話 wàihuà n. <coll.> 1. vulgar speech 2. slang 3. <topo.> words of an outsider
Hán Việt: ngoại thoại
lời nói với người xa lạ