外誘

wài yòu ngoại dụ

Hán Việt: ngoại dụ · Pinyin: wài yòu

Tổng quan

Cấu tạo: (ngoại) + (dụ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 外界事物的诱惑。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.外界事物的诱惑。