外說

wài shuō ngoại thuyết

Hán Việt: ngoại thuyết · Pinyin: wài shuō

Tổng quan

Cấu tạo: (ngoại) + (thuyết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指儒家六经以外的传记杂说等。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指儒家六经以外的传记杂说等。