外資

wài zī ngoại tư

Hán Việt: ngoại tư · Pinyin: wài zī

Tổng quan

đầu tư nước ngoài vốn nước ngoài。由外國投入的資本。

Cấu tạo: (ngoại) + (tư)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đầu tư nước ngoài vốn nước ngoài。由外國投入的資本。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 乃指外國投資,包括直接投資、間接投資與其他投資。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 由外国政府或商人投入的资本。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.由外国政府或商人投入的资本。

Eng

  • CC-CEDICT foreign investment
  • Cihui foreign investment

ja

  • JMdict foreign capital (e.g. in a company)|foreign investment