外賓
ngoại tân
Hán Việt: ngoại tân · Pinyin: wài bīn
Tổng quan
khách nước ngoài | khách quốc tế
Nghĩa
Việt
- Cihui khách nước ngoài | khách quốc tế
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 來自他國的賓客。唐.元稹〈何滿子歌〉:「古者諸侯饗外賓,鹿鳴三奏陳圭瓚。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 外国客人。
Eng
- CC-CEDICT foreign guest|international visitor
- Cihui foreign guest; international visitor
ja
- JMdict foreign guest