外質

wài zhì ngoại chất

Hán Việt: ngoại chất · Pinyin: wài zhì

Tổng quan

(sinh vật học) ngoại chất

Cấu tạo: (ngoại) + (chất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (sinh vật học) ngoại chất