外財

wài cái ngoại tài

Hán Việt: ngoại tài · Pinyin: wài cái

Tổng quan

khoảng thu nhập thêm: bổng lộc/tiền boa

Cấu tạo: (ngoại) + (tài)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khoảng thu nhập thêm: bổng lộc/tiền boa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 外快。

Eng

  • Cihui 外財 àicái* n. 1. extra income 2. windfall