外貨
ngoại hóa
Hán Việt: ngoại hóa · Pinyin: wài huò
Tổng quan
hàng ngoại: hàng nhập khẩu
Nghĩa
Việt
- Cihui hàng ngoại: hàng nhập khẩu
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 古代指来自其他诸侯国的货物; 指从外国来的货物。
- Tân Hoa Tự Điển 1.古代指来自其他诸侯国的货物。 2.指从外国来的货物。
Eng
- Cihui 外貨 wàihuò* n. foreign goods M:¹zhǒng