外質
ngoại chất
Hán Việt: ngoại chất · Pinyin: wài zhì
Tổng quan
(sinh vật học) ngoại chất
Nghĩa
Việt
- Cihui (sinh vật học) ngoại chất
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 外表,外貌。
- Tân Hoa Tự Điển 1.外表,外貌。
Hán Việt: ngoại chất · Pinyin: wài zhì
(sinh vật học) ngoại chất