外購

wài gòu ngoại cấu

Hán Việt: ngoại cấu · Pinyin: wài gòu

Tổng quan

Cấu tạo: (ngoại) + (cấu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 向外国或外地购买,也泛指从外部购买:~原材料|这种药必须~。

Eng

  • Cihui 外購 àigòu v. purchase from outside