外足 ngoại túc Hán Việt: ngoại túc Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 足 (túc)Hán Việtngoại túcCấu tạo外 + 足 · ngoại + túc nghĩa thành phần: ngoại + túc Nghĩa EngCihui exopodal