外身

wài shēn ngoại thân

Hán Việt: ngoại thân · Pinyin: wài shēn

Tổng quan

Cấu tạo: (ngoại) + (thân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓献身; 谓置身于世外。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓献身。 2.谓置身于世外。