外軍 wài jūn · ngoại quân Hán Việt: ngoại quân · Pinyin: wài jūn Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 軍 (quân)Pinyinwài jūnHán Việtngoại quânCấu tạo外 + 軍 · ngoại + quân nghĩa thành phần: ngoại + quân Nghĩa EngCihui 外軍 àijūn n. foreign army M:²zhī