外轉 wài zhuǎn · ngoại chuyển Hán Việt: ngoại chuyển · Pinyin: wài zhuǎn Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 轉 (chuyển)Pinyinwài zhuǎnHán Việtngoại chuyểnCấu tạo外 + 轉 · ngoại + chuyển nghĩa thành phần: ngoại + chuyển Nghĩa EngCihui 外轉 àizhuǎn n. <lg.> 1. outer series 2. series of ⁴shè with lower main vowels