外運 ngoại vận Hán Việt: ngoại vận Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 運 (vận)Hán Việtngoại vậnCấu tạo外 + 運 · ngoại + vận nghĩa thành phần: ngoại + vận Nghĩa EngCihui 外運 àiyùn v. ship goods/materials to other places/countries