外遷 wài qiān · ngoại thiên Hán Việt: ngoại thiên · Pinyin: wài qiān Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 遷 (thiên)Pinyinwài qiānHán Việtngoại thiênCấu tạo外 + 遷 · ngoại + thiên nghĩa thành phần: ngoại + thiên