外邊

wài bian ngoại biên

Hán Việt: ngoại biên · Pinyin: wài bian

Tổng quan

bên ngoài | bề mặt ngoài | nước ngoài | nơi không phải nhà của mình

Cấu tạo: (ngoại) + (biên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bên ngoài | bề mặt ngoài | nước ngoài | nơi không phải nhà của mình

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.外面、外頭。《儒林外史》第一回:「只見外邊走進一個人來,頭帶瓦楞帽,身穿青布衣服。」《紅樓夢》第六三回:「說著,走至外邊,因見無人,便問五兒之事。」也作「外面」。 2.外地。《西遊記》第四四回:「你老人家想是個外邊來的,不知我這裡利害。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方位词;(~儿)超出某一范围的地方:~有人敲门|院子~新栽了一些树|这事~早就传开了,我们却不知道;指外地:村里许多人都到~打工去了;表面:行李卷儿~再包一层塑料布。

Eng

  • CC-CEDICT outside|outer surface|abroad|place other than one's home
  • Cihui outside; outer surface; abroad; place other than one's home