外邦

ngoại bang

Hán Việt: ngoại bang

Tổng quan

ước ngoài. ngoại bang ngoại bang ☆Nước ngoài.

Cấu tạo: (ngoại) + (bang)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ước ngoài. ngoại bang ngoại bang ☆Nước ngoài.

Eng

  • Cihui 外邦 àibāng n. <wr.> foreign countries