外重 wài zhòng · ngoại trọng Hán Việt: ngoại trọng · Pinyin: wài zhòng Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 重 (trọng)Pinyinwài zhòngHán Việtngoại trọngCấu tạo外 + 重 · ngoại + trọng nghĩa thành phần: ngoại + trọng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓中央政权以外的地方藩镇势重。Tân Hoa Tự Điển 1.谓中央政权以外的地方藩镇势重。