外鈔

wài chāo ngoại sao

Hán Việt: ngoại sao · Pinyin: wài chāo

Tổng quan

tiền nước ngoài: ngoại tệ

Cấu tạo: (ngoại) + (sao)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tiền nước ngoài; ngoại tệ。 外國的鈔票。
  • Cihui tiền nước ngoài: ngoại tệ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 外國的紙幣、鈔票。

Eng

  • Cihui 外鈔 àichāo* n. foreign currency M:²bǐ