外鑠 wài shuò · ngoại thước Hán Việt: ngoại thước · Pinyin: wài shuò Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 鑠 (thước)Pinyinwài shuòHán Việtngoại thướcCấu tạo外 + 鑠 · ngoại + thước nghĩa thành phần: ngoại + thước Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹外力。Tân Hoa Tự Điển 1.犹外力。