外鎮 wài zhèn · ngoại trấn Hán Việt: ngoại trấn · Pinyin: wài zhèn Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 鎮 (trấn)Pinyinwài zhènHán Việtngoại trấnCấu tạo外 + 鎮 · ngoại + trấn nghĩa thành phần: ngoại + trấn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 京城外设长官督守的要镇。亦指镇抚地方的官员。Tân Hoa Tự Điển 1.京城外设长官督守的要镇。亦指镇抚地方的官员。