外關 wài guān · ngoại quan Hán Việt: ngoại quan · Pinyin: wài guān Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 關 (quan)Pinyinwài guānHán Việtngoại quanCấu tạo外 + 關 · ngoại + quan nghĩa thành phần: ngoại + quan