外閒 wài xián · ngoại gian Hán Việt: ngoại gian · Pinyin: wài xián Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 閒 (gian)Pinyinwài xiánHán Việtngoại gianCấu tạo外 + 閒 · ngoại + gian nghĩa thành phần: ngoại + gian Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"外间"。