外閭 wài lǘ · ngoại lư Hán Việt: ngoại lư · Pinyin: wài lǘ Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 閭 (lư)Pinyinwài lǘHán Việtngoại lưCấu tạo外 + 閭 · ngoại + lư nghĩa thành phần: ngoại + lư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指里巷的大门。Tân Hoa Tự Điển 1.指里巷的大门。