外閫

wài kǔn ngoại khổn

Hán Việt: ngoại khổn · Pinyin: wài kǔn

Tổng quan

Cấu tạo: (ngoại) + (khổn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 郭门之外。借指京城以外的武将或文官。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.郭门之外。借指京城以外的武将或文官。