外陰

wài yīn ngoại âm

Hán Việt: ngoại âm · Pinyin: wài yīn

Tổng quan

âm hộ

Cấu tạo: (ngoại) + (âm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui âm hộ

Eng

  • CC-CEDICT vulva
  • Cihui vulva

ja

  • JMdict vulva|pudenda