外難 wài nán · ngoại nan Hán Việt: ngoại nan · Pinyin: wài nán Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 難 (nan)Pinyinwài nánHán Việtngoại nanCấu tạo外 + 難 · ngoại + nan nghĩa thành phần: ngoại + nan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹外患。Tân Hoa Tự Điển 1.犹外患。