外鞘

ngoại sao

Hán Việt: ngoại sao

Tổng quan

(sinh học) bao ngoài; áo ngoài; vỏ ngoài

Cấu tạo: (ngoại) + (sao)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (sinh học) bao ngoài; áo ngoài; vỏ ngoài