外题 ngoại đề Hán Việt: ngoại đề Tổng quan ngoại đề (術語)經卷表紙所記之經題。☸ Cấu tạo: 外 (ngoại) + 题 (đề)Hán Việtngoại đềCấu tạo外 + 题 · ngoại + đề nghĩa thành phần: ngoại + đề Nghĩa ViệtCihui ngoại đề (術語)經卷表紙所記之經題。☸jaJMdict title (of a play)