外項

ngoại hạng

Hán Việt: ngoại hạng

Tổng quan

ngoại tỉ

Cấu tạo: (ngoại) + (hạng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngoại tỉ

Eng

  • Cihui 外項 wàixiàng n. <math.> extremes