外順 wài shùn · ngoại thuận Hán Việt: ngoại thuận · Pinyin: wài shùn Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 順 (thuận)Pinyinwài shùnHán Việtngoại thuậnCấu tạo外 + 順 · ngoại + thuận nghĩa thành phần: ngoại + thuận Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 外貌和顺; 表面顺从。Tân Hoa Tự Điển 1.外貌和顺。 2.表面顺从。