外館 wài guǎn · ngoại quán Hán Việt: ngoại quán · Pinyin: wài guǎn Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 館 (quán)Pinyinwài guǎnHán Việtngoại quánCấu tạo外 + 館 · ngoại + quán nghĩa thành phần: ngoại + quán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 客舍; 天子嫁女,从宫中迁出后所居之馆。Tân Hoa Tự Điển 1.客舍。 2.天子嫁女,从宫中迁出后所居之馆。