外首
ngoại thủ
Hán Việt: ngoại thủ · Pinyin: wài shǒu
Tổng quan
phía ngoài; bên ngoài。外頭。
Nghĩa
Việt
- Cihui phía ngoài; bên ngoài。外頭。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 外头;外边。
Eng
- Cihui 外首 wàishǒu p.w. outside; out
Hán Việt: ngoại thủ · Pinyin: wài shǒu
phía ngoài; bên ngoài。外頭。