外騖
ngoại vụ
Hán Việt: ngoại vụ · Pinyin: wài wù
Tổng quan
dính líu vào việc không phải của mình
Nghĩa
Việt
- Cihui dính líu vào việc không phải của mình
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓流溢于外; 谓别有追求,心不专。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓流溢于外。 2.谓别有追求,心不专。
Eng
- CC-CEDICT to get involved in things which are not one's business
- Cihui to get involved in things which are not one's business