外髓 ngoại tủy Hán Việt: ngoại tủy Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 髓 (tủy)Hán Việtngoại tủyCấu tạo外 + 髓 · ngoại + tủy nghĩa thành phần: ngoại + tủy Nghĩa EngCihui epiopticon