外鶩
ngoại vụ
Hán Việt: ngoại vụ
Tổng quan
không chuyên tâm
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 không chuyên tâm
- Biên soạn 外鶩 wàiwù v.p. <wr.> get involved in things which are not one's business
Eng
- Cihui 外鶩 wàiwù v.p. <wr.> get involved in things which are not one's business