外齒輪 wài chǐ lún · ngoại xỉ luân Hán Việt: ngoại xỉ luân · Pinyin: wài chǐ lún Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 齒 (xỉ) + 輪 (luân)Pinyinwài chǐ lúnHán Việtngoại xỉ luânCấu tạo外 + 齒 + 輪 · ngoại + xỉ + luân nghĩa thành phần: ngoại + xỉ + luân